menu_book
見出し語検索結果 "nhỏ nhặt" (1件)
nhỏ nhặt
日本語
形些細な、取るに足らない
Em mong anh không hay chấp vặt chuyện nhỏ nhặt.
私は、彼が些細なことを頻繁に気にしないことを望みます。
swap_horiz
類語検索結果 "nhỏ nhặt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhỏ nhặt" (2件)
Ngón út là nhỏ nhất
小指は一番小さい。
Em mong anh không hay chấp vặt chuyện nhỏ nhặt.
私は、彼が些細なことを頻繁に気にしないことを望みます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)